Austrian 2.Liga23:00 ngày 18/04/2025

Lafnitz
1 - 3

ASK Voitsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
LafnitzChỉ sốASK Voitsberg
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
44Chỉ số 2483
1Chỉ số 213
1Chỉ số 34
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Lafnitz
Sơ đồ 4-4-221417237182010482711
Đội hình xuất phát
Kimi Løkkevik#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Radics#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hetemaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Butkovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Freissegger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E·Murataj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Lorenz Maurer#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Dizdarević#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Knollmüller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Knollmüller#49

J.Knollmüller#37

J.Knollmüller#24
J.Knollmüller#43

J.Knollmüller#19

J.Knollmüller#9

J.Knollmüller#30
ASK Voitsberg
Sơ đồ 4-4-212213212412619103315
Đội hình xuất phát

F.Ehmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Martin Salentinig#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pfingstner#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Elias·Jandrisevits#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kirnbauer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Scheucher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Saurer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zaizen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Zuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Urdl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Krienzer#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krienzer#9

M.Krienzer#11
M.Krienzer#31

M.Krienzer#55

M.Krienzer#20
M.Krienzer#16

M.Krienzer#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
SC Weiz1 - 1
Lafnitz
Favoritner AC0 - 5
Lafnitz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Voitsberg
ASK Voitsberg1 - 1
SK Sturm Graz II
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
Sturm Graz1 - 1
ASK Voitsberg
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lafnitz
#11#21#30#41#55#60#70
ASK Voitsberg
#13#21#30#44#55#60#70
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau