Austrian 2.Liga22:00 ngày 21/04/2025

First Vienna FC 1894
2 - 1

Lafnitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna FC 1894Chỉ sốLafnitz
1Chỉ số 31
100Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
18Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
103Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-2-3-115251311286621167759
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Steiner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Omerovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bumbic#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ungar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.J.Diomande#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Schmidt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Edelhofer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Dilek#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dilek#41
R.Dilek#19

R.Dilek#36

R.Dilek#10

R.Dilek#9
R.Dilek#34

R.Dilek#18
Lafnitz
Sơ đồ 4-4-2211824167271710482011
Đội hình xuất phát
Kimi Løkkevik#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Pichorner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Trimmel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Butkovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dizdarević#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Radics#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E·Murataj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Lorenz Maurer#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mahmić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Knollmüller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Knollmüller#22

J.Knollmüller#9

J.Knollmüller#30

J.Knollmüller#23

J.Knollmüller#37
J.Knollmüller#49
J.Knollmüller#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lafnitz0 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 0
Lafnitz
Lafnitz2 - 3
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 2
Lafnitz
Lafnitz3 - 0
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker3 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 2
Bayern Munchen IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
SC Weiz1 - 1
Lafnitz
Favoritner AC0 - 5
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna FC 1894
#12#20#30#41#518#60#70
Lafnitz
#11#20#30#41#53#60#70
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau