Austrian 2.Liga02:30 ngày 15/03/2025

SKN St.Polten
3 - 3

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốFirst Vienna FC 1894
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
60Chỉ số 2443
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
31231721115472271341
Đội hình xuất phát

T.Gemicibasi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carlson#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Harakaté#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thesker#2 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Stendera#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skogen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Naamo#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mane#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mbuyi#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Krasniqi#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hülsmann#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Hülsmann#6

T.Hülsmann#8

T.Hülsmann#4

T.Hülsmann#7

T.Hülsmann#70

T.Hülsmann#32

T.Hülsmann#30
First Vienna FC 1894
18253428131036877111
Đội hình xuất phát

B.Zimmermann#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bauer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Titkov#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.L.Stratznig#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Omerovic#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ochs#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nnamdi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Luxbacher#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Edelhofer#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bumbic#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Unger#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Unger#41

B.Unger#16

B.Unger#5
B.Unger#32

B.Unger#21

B.Unger#59

B.Unger#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18942 - 1
SKN St.Polten
First Vienna FC 18947 - 3
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 2
SKN St.Polten
First Vienna FC 18941 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 2
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 1
Kapfenberg SV 1919
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SV Leobendorf
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
SKN St.Polten1 - 0
Shkendija Tetovo
SKN St.Polten4 - 0
Kremser SC
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 2
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker3 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 2
Bayern Munchen II
First Vienna FC 18941 - 3
Prishtina
First Vienna FC 18942 - 1
FK Oleksandria
First Vienna FC 18947 - 1
TWL Elektra
Wiener SC3 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 1
FC LieferingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#13#20#30#41#55#60#70
First Vienna FC 1894
#13#20#30#42#50#60#70
SV Ried
SK Sturm Graz II
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz
ASK Voitsberg
SV Horn
Lafnitz