Austrian 2.Liga23:00 ngày 11/04/2025

Lafnitz
2 - 2

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
LafnitzChỉ sốFAC WIEN
6Chỉ số 223
4Chỉ số 26
2Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
75Chỉ số 2467
0Chỉ số 41
105Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Lafnitz
Sơ đồ 4-3-32118423720171091148
Đội hình xuất phát
Kimi Løkkevik#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Hetemaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Butkovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Radics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E·Murataj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Burmeister#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Knollmüller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lorenz Maurer#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lorenz Maurer#37

Lorenz Maurer#19

Lorenz Maurer#24
Lorenz Maurer#46

Lorenz Maurer#27
Lorenz Maurer#44

Lorenz Maurer#29
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-31191442318613222810
Đội hình xuất phát

J.Odehnal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Haring#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Wallquist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thurnwald#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

o.strunz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Krohn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Krohn#17

C.Krohn#8

C.Krohn#5

C.Krohn#97

C.Krohn#7

C.Krohn#3
C.Krohn#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN3 - 1
Lafnitz
Lafnitz2 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 0
Lafnitz
FAC WIEN4 - 3
Lafnitz
Lafnitz0 - 4
FAC WIEN
Lafnitz1 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 2
Lafnitz
Lafnitz1 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Lafnitz
Lafnitz2 - 2
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
SC Weiz1 - 1
Lafnitz
Favoritner AC0 - 5
Lafnitz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Lafnitz
SV Oberwart1 - 7
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
WSG Tirol2 - 0
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lafnitz
#12#21#30#42#54#60#70
FAC WIEN
#12#22#31#42#56#60#70
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II
ASK Voitsberg
SV Horn