Austrian 2.Liga23:00 ngày 16/05/2025

SK Sturm Graz II
2 - 1

Lafnitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sturm Graz IIChỉ sốLafnitz
4Chỉ số 228
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2384
87Chỉ số 2462
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sturm Graz II
Sơ đồ 4-3-340301727218103511945
Đội hình xuất phát

M.Bignetti#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

mustafic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Löcker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pirker#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Scharmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kern#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J·Karner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Weinhandl#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Gurmann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Kiedl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Daniel Nsumbu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Daniel Nsumbu#20
Daniel Nsumbu#34
Daniel Nsumbu#29

Daniel Nsumbu#41
Daniel Nsumbu#42

Daniel Nsumbu#37

Daniel Nsumbu#13
Lafnitz
Sơ đồ 4-3-3211842836201710273048
Đội hình xuất phát
Kimi Løkkevik#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Henry#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Prasch#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Radics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E·Murataj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dizdarević#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dosso#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lorenz Maurer#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lorenz Maurer#38

Lorenz Maurer#23

Lorenz Maurer#29

Lorenz Maurer#37
Lorenz Maurer#46

Lorenz Maurer#24
Lorenz Maurer#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lafnitz0 - 4
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 4
Lafnitz
Lafnitz5 - 2
SK Sturm Graz II
Lafnitz5 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 0
Lafnitz
Lafnitz3 - 0
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II3 - 5
Lafnitz
Lafnitz4 - 0
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 0
Lafnitz
Lafnitz0 - 0
SK Sturm Graz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sturm Graz II
SV Ried2 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 4
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II4 - 1
First Vienna FC 1894
Admira Wacker2 - 3
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 3
SV Horn
ASK Voitsberg1 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
SK Sturm Graz II2 - 1
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
Lafnitz1 - 5
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Horn4 - 1
Lafnitz
Lafnitz3 - 1
SK Rapid II
First Vienna FC 18942 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19196 - 4
Lafnitz
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried4 - 0
Lafnitz
SV Stripfing1 - 1
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sturm Graz II
#12#21#30#41#53#60#70
Lafnitz
#11#20#30#42#53#60#70