Ukrainian Premier League20:30 ngày 21/02/2026

Metalist 1925 Kharkiv
0 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốKryvbas
52Chỉ số 2444
1Chỉ số 222
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 28
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
76Chỉ số 2394
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-2-3302713312454516159926
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Mba#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Zabergja#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zabergja#17

B.Zabergja#7

B.Zabergja#8
B.Zabergja#77

B.Zabergja#98

B.Zabergja#23

B.Zabergja#2

B.Zabergja#18

B.Zabergja#37

B.Zabergja#74

B.Zabergja#25

B.Zabergja#1
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155561894879
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#28

C.Paraco#24
C.Paraco#23
C.Paraco#20
C.Paraco#26
C.Paraco#19

C.Paraco#21

C.Paraco#3

C.Paraco#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kryvbas3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Molde0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Hammarby4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Seattle Sounders0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Montreal Impact
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Wolfsberger AC
Obolon Kyiv1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv1 - 2
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Brentford U21
Kryvbas3 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Daejeon Hana Citizen3 - 3
Kryvbas
Aarhus AGF4 - 2
Kryvbas
Midtjylland3 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#43#58#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#58#60#70
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kudrivka
Veres
Rukh Vynnyky
SC Poltava