Ukrainian Premier League17:00 ngày 27/09/2025

FK Oleksandria
1 - 0

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốSC Poltava
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
7Chỉ số 226
4Chỉ số 31
48Chỉ số 2430
69Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-11222650235597182710
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mykola Oharkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kulakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kulakov#49

A.Kulakov#9

A.Kulakov#72

A.Kulakov#97

A.Kulakov#99

A.Kulakov#16

A.Kulakov#86

A.Kulakov#24

A.Kulakov#55

A.Kulakov#11

A.Kulakov#30

A.Kulakov#19
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-19619335244208998810
Đội hình xuất phát

D.Yermolov#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kononov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Misyura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Odaryuk#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Streltsov#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Streltsov#17
Y.Streltsov#16
Y.Streltsov#12
Y.Streltsov#11

Y.Streltsov#1
Y.Streltsov#3

Y.Streltsov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Dynamo Kyiv2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Oleksandria1 - 2
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Nyva Ternopil3 - 0
SC Poltava
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
SC Poltava1 - 4
Zorya
Iron1 - 5
SC Poltava
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
SC Poltava1 - 0
Veres
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Kolos Kovalivka3 - 1
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#21#30#44#55#60#70
SC Poltava
#10#20#30#41#54#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi