Ukrainian Premier League18:00 ngày 30/11/2025

FK Oleksandria
0 - 1

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốRukh Vynnyky
43Chỉ số 2343
26Chỉ số 2429
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 213
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-3-2-11228642952719899
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Illia·Ukhan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#50

B.Castillo#49

B.Castillo#10

B.Castillo#97

B.Castillo#30

B.Castillo#71

B.Castillo#11

B.Castillo#24

B.Castillo#20
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 3-1-4-2192473593102389914
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Roman#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Kopyna#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Kvasnytsya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kvasnytsya#28

I.Kvasnytsya#17

I.Kvasnytsya#63

I.Kvasnytsya#11

I.Kvasnytsya#15

I.Kvasnytsya#75

I.Kvasnytsya#70

I.Kvasnytsya#56

I.Kvasnytsya#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Zorya2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
Dynamo Kyiv2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky4 - 2
Kudrivka
Veres1 - 0
Rukh Vynnyky
Zorya1 - 0
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky3 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#10#20#30#46#52#60#70
Rukh Vynnyky
#11#21#30#43#56#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv