Ukrainian Premier League19:30 ngày 22/09/2025

Dynamo Kyiv
2 - 2

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
9Chỉ số 22
69Chỉ số 2531
67Chỉ số 2419
78Chỉ số 2344
14Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-15120403244698101639
Đội hình xuất phát

V.Morgun#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Shola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#77

E.Guerrero#29
E.Guerrero#14

E.Guerrero#74

E.Guerrero#91

E.Guerrero#35

E.Guerrero#15

E.Guerrero#66

E.Guerrero#2

E.Guerrero#7

E.Guerrero#5
E.Guerrero#34
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-11222650235597182710
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mykola Oharkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kulakov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kulakov#44

A.Kulakov#99

A.Kulakov#49
A.Kulakov#72

A.Kulakov#16

A.Kulakov#97

A.Kulakov#19

A.Kulakov#11

A.Kulakov#55

A.Kulakov#24

A.Kulakov#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
FK Oleksandria
Dynamo Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Dynamo Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
Pafos FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
Pafos FC
Veres0 - 1
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Oleksandria1 - 2
FK Mladost DGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#12#21#30#41#59#60#70
FK Oleksandria
#12#21#31#41#52#60#70
Kryvbas
Zorya
Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv
SC Poltava