Turkish Super League00:30 ngày 16/03/2025

Konyaspor
1 - 0

Besiktas JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốBesiktas JK
29Chỉ số 2499
6Chỉ số 2219
2Chỉ số 40
1Chỉ số 215
2Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
70Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-111845121679771091
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ndao#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tasci#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bostan#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bostan#15

M.Bostan#3

M.Bostan#11

M.Bostan#8
M.Bostan#43

M.Bostan#28

M.Bostan#24

M.Bostan#42

M.Bostan#20

M.Bostan#19
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-13453142683157271817
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.T.Sanuc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Paulista#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Uduokhai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Oxlade-Chamberlain#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mário#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Immobile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#10

C.Immobile#94

C.Immobile#4

C.Immobile#30

C.Immobile#6

C.Immobile#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besiktas JK2 - 0
Konyaspor
Besiktas JK2 - 0
Konyaspor
Besiktas JK2 - 0
Konyaspor
Konyaspor0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Konyaspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 0
Kirklarelispor
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Antalyaspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK4 - 1
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#11#21#32#43#54#60#70
Besiktas JK
#10#20#30#42#512#60#70
Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe
Caykur Rizespor
Alanyaspor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor