Turkish Super League23:00 ngày 25/01/2025

Galatasaray
1 - 0

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốKonyaspor
2Chỉ số 31
9Chỉ số 210
49Chỉ số 2450
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
80Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-1176424233411105345
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Sallai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jakobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ayhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mertens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#25

V.Osimhen#20

V.Osimhen#21

V.Osimhen#18

V.Osimhen#24

V.Osimhen#19

V.Osimhen#30

V.Osimhen#44

V.Osimhen#90

V.Osimhen#5
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1272420412161835771099
Đội hình xuất phát

J.Słowik#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#91

B.Kramer#15

B.Kramer#5

B.Kramer#7

B.Kramer#3

B.Kramer#22

B.Kramer#28

B.Kramer#1

B.Kramer#9

B.Kramer#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor1 - 2
Galatasaray
Konyaspor1 - 3
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor4 - 3
Galatasaray
Konyaspor0 - 3
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray3 - 3
Dynamo Kyiv
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Kayserispor1 - 5
Galatasaray
Galatasaray4 - 3
Trabzonspor
Malmo FF2 - 2
Galatasaray
Sivasspor2 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Karacabey Belediyespor
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Konyaspor9 - 0
Kepez Belediyespor
Adana Demirspor0 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Atakas HataysporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#11#21#30#42#56#60#70
Konyaspor
#10#20#30#41#52#60#70
Samsunspor
Besiktas JK
Gaziantep Futbol Kulübü
Bodrum FK