Turkish Super League23:00 ngày 15/02/2025

Besiktas JK
2 - 1

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốTrabzonspor
2Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
65Chỉ số 2446
108Chỉ số 2397
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-134253142615837271817
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Uduokhai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oxlade-Chamberlain#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mário#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Immobile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#10

C.Immobile#44

C.Immobile#91

C.Immobile#4

C.Immobile#30

C.Immobile#6

C.Immobile#8

C.Immobile#5

C.Immobile#23

C.Immobile#9
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-11791544191167101417
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mendy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Višća#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.C.Saracevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sikan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#94

S.Banza#61

S.Banza#22

S.Banza#35

S.Banza#4

S.Banza#54

S.Banza#29

S.Banza#5

S.Banza#26

S.Banza#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 2
Trabzonspor
Besiktas JK2 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor3 - 0
Besiktas JK
Trabzonspor0 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Trabzonspor
Besiktas JK1 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 3
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 0
Kirklarelispor
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Antalyaspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK4 - 1
Athletic Club
Besiktas JK0 - 0
Samsunspor
Besiktas JK2 - 1
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Besiktas JK
Caykur Rizespor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 1
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Iskenderunspor2 - 2
Trabzonspor
Kayserispor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor3 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Bodrum FK
Galatasaray4 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#12#20#30#42#58#60#70
Trabzonspor
#11#21#30#41#51#60#70
Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor