Turkish Super League17:30 ngày 22/02/2025

Sivasspor
1 - 1

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốKonyaspor
38Chỉ số 2434
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 34
107Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-135726145881217802255
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Erdal#58 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Başsan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bekiroğlu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Simić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Koita#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Koita#25

B.Koita#90

B.Koita#27

B.Koita#10

B.Koita#23

B.Koita#13

B.Koita#21

B.Koita#46

B.Koita#15

B.Koita#53
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1177541216181181099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ibrahimoglu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Prip#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#15

B.Kramer#35

B.Kramer#7

B.Kramer#3

B.Kramer#26

B.Kramer#22

B.Kramer#42

B.Kramer#24
B.Kramer#43

B.Kramer#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 0
Konyaspor
Sivasspor0 - 0
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 2
Sivasspor
Konyaspor0 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 1
Konyaspor
Sivasspor3 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Kocaelispor0 - 2
Sivasspor
Eyupspor1 - 0
Sivasspor
Sivasspor5 - 2
Kayserispor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Alanyaspor
Sivasspor0 - 1
Besiktas JK
Sivasspor0 - 0
Samsunspor
Ankara Keciorengucu1 - 4
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Karacabey BelediyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#11#21#31#42#54#60#70
Konyaspor
#11#21#30#44#52#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe
Antalyaspor
Caykur Rizespor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor