Turkish Super League20:00 ngày 16/02/2025

Konyaspor
0 - 1

Samsunspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốSamsunspor
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
104Chỉ số 2389
49Chỉ số 2433
7Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 36
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-12735204121618981099
Đội hình xuất phát

J.Słowik#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ulgun#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#22

B.Kramer#77

B.Kramer#15

B.Kramer#5

B.Kramer#7

B.Kramer#3

B.Kramer#11

B.Kramer#91

B.Kramer#1

B.Kramer#28
Samsunspor
Sơ đồ 4-2-3-111837416561121149
Đội hình xuất phát

O.Kocuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Yavru#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Šatka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Drongelen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Yüksel#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.A.Bennasser#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kilinç#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Holse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Dimata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mouandilmadji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mouandilmadji#20

M.Mouandilmadji#8

M.Mouandilmadji#2

M.Mouandilmadji#28

M.Mouandilmadji#7

M.Mouandilmadji#10

M.Mouandilmadji#13

M.Mouandilmadji#45

M.Mouandilmadji#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samsunspor0 - 1
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Samsunspor
Samsunspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor3 - 2
Samsunspor
Samsunspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 2
Samsunspor
Samsunspor0 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Samsunspor
Samsunspor1 - 1
Konyaspor
Samsunspor5 - 3
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Karacabey Belediyespor
Caykur Rizespor1 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samsunspor
Samsunspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Samsunspor
Samsunspor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK0 - 0
Samsunspor
Kayserispor0 - 1
Samsunspor
Samsunspor2 - 1
Trabzonspor
Sivasspor0 - 0
Samsunspor
Eyupspor3 - 0
Samsunspor
Samsunspor2 - 2
Yeni Orduspor
Samsunspor4 - 0
Bodrum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#10#20#30#44#57#60#70
Samsunspor
#11#21#30#46#55#60#70
Goztepe
Antalyaspor
Adana Demirspor