Turkish Super League20:00 ngày 09/03/2025

Eyupspor
2 - 1

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
EyupsporChỉ sốKonyaspor
90Chỉ số 23106
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
5Chỉ số 31
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
2Chỉ số 227
20Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-111464773066875409
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Vezo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yalçın#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kayan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Mor#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Akbaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ampem#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Thiam#91

M.Thiam#71

M.Thiam#5

M.Thiam#22

M.Thiam#7

M.Thiam#81

M.Thiam#19

M.Thiam#2

M.Thiam#26

M.Thiam#17
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1118451235117781099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ndao#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Prip#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#24

B.Kramer#42
B.Kramer#43

B.Kramer#28

B.Kramer#22

B.Kramer#3

B.Kramer#7

B.Kramer#15

B.Kramer#9

B.Kramer#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor2 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 0
Sivasspor
Bodrum FK0 - 1
Eyupspor
Eyupspor3 - 0
Alanyaspor
Eyupspor1 - 0
BolusporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eyupspor
#12#21#31#46#55#60#70
Konyaspor
#11#20#30#43#55#60#70
Goztepe
Antalyaspor
Caykur Rizespor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor