Turkish Super League00:30 ngày 11/03/2025

Besiktas JK
1 - 2

Gaziantep Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốGaziantep Futbol Kulübü
1Chỉ số 80
102Chỉ số 2371
0Chỉ số 41
12Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 38
6Chỉ số 214
63Chỉ số 2439
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-134553142683157271817
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.T.Sanuc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Uduokhai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Oxlade-Chamberlain#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mário#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Immobile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#94

C.Immobile#3

C.Immobile#8

C.Immobile#23

C.Immobile#9

C.Immobile#91

C.Immobile#6

C.Immobile#30

C.Immobile#4

C.Immobile#10
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-5-2713645118252044107721
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bruno#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Özçiçek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Ndiaye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Okereke#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Boateng#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Boateng#9

E.Boateng#23

E.Boateng#1

E.Boateng#5

E.Boateng#17

E.Boateng#3

E.Boateng#8

E.Boateng#22

E.Boateng#11

E.Boateng#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Besiktas JK
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 0
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Sivasspor0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 0
Kirklarelispor
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Antalyaspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK4 - 1
Athletic Club
Besiktas JK0 - 0
SamsunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Trabzonspor3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Goztepe1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Galatasaray
Samsunspor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Adana Demirspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#11#21#30#42#55#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
#12#20#31#48#53#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa
Konyaspor
Caykur Rizespor
Alanyaspor
Atakas Hatayspor