Turkish Cup23:00 ngày 27/02/2025

Galatasaray
0 - 0

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốKonyaspor
12Chỉ số 21
16Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
103Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2422
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-1192390262481811103021
Đội hình xuất phát

G.Güvenç#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ayhan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.baltaci#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Cuesta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.jelert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Demirbay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kutlu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mertens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Demir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kutucu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kutucu#53

A.Kutucu#17

A.Kutucu#42

A.Kutucu#5

A.Kutucu#83

A.Kutucu#29

A.Kutucu#99

A.Kutucu#45

A.Kutucu#6

A.Kutucu#50
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1124152034226979122
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Čalušić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Subaşı#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bjorlo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Boateng#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Tasci#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Bostan#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#99
M.U.Nayir#17

M.U.Nayir#35

M.U.Nayir#5

M.U.Nayir#12

M.U.Nayir#11
M.U.Nayir#43

M.U.Nayir#28

M.U.Nayir#19

M.U.Nayir#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Galatasaray
Konyaspor1 - 3
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor4 - 3
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Boluspor1 - 4
Galatasaray
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Galatasaray
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Galatasaray3 - 3
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#10#20#30#42#512#60#70
Konyaspor
#10#20#30#43#51#60#70
Trabzonspor
Iskenderunspor
Karagumruk
Ankaragucu
Goztepe
Istanbulspor
Erzurumspor FK
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor