Turkish Super League20:00 ngày 08/02/2025

Kayserispor
3 - 2

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KayserisporChỉ sốKonyaspor
6Chỉ số 2211
31Chỉ số 2454
89Chỉ số 2389
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
8Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Kayserispor
Sơ đồ 4-2-3-125114543368201079
Đội hình xuất phát
B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kolovetsios#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kocaman#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Kaldirim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.K.Yılmaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mané#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bourabia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Nazon#88
D.Nazon#35

D.Nazon#99

D.Nazon#1

D.Nazon#77

D.Nazon#5

D.Nazon#79

D.Nazon#3

D.Nazon#28

D.Nazon#26
Konyaspor
Sơ đồ 4-2-3-12724204123516791099
Đội hình xuất phát

J.Słowik#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tasci#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#91

B.Kramer#15

B.Kramer#5

B.Kramer#3

B.Kramer#11

B.Kramer#26

B.Kramer#18

B.Kramer#22

B.Kramer#28

B.Kramer#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor0 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 2
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Kayserispor
Konyaspor2 - 2
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
Konyaspor
Kayserispor2 - 3
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Kayserispor
Konyaspor0 - 0
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
Konyaspor
Kayserispor2 - 2
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Kayserispor0 - 0
Trabzonspor
Sivasspor5 - 2
Kayserispor
Kayserispor0 - 1
Samsunspor
Bodrum FK1 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 5
Galatasaray
Antalyaspor2 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 0
Alanyaspor
Caykur Rizespor3 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 6
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 2
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Karacabey Belediyespor
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kayserispor
#13#22#30#43#54#60#70
Konyaspor
#12#21#31#43#57#60#70
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor