UEFA Europa League22:30 ngày 22/01/2025

Besiktas JK
4 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốAthletic Club
31Chỉ số 2439
3Chỉ số 30
9Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
67Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-13425314268367272317
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Uduokhai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Musrati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Muci#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Immobile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#4

C.Immobile#22

C.Immobile#8

C.Immobile#71

C.Immobile#73

C.Immobile#18

C.Immobile#9

C.Immobile#77

C.Immobile#91

C.Immobile#30

C.Immobile#94

C.Immobile#44
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-113181441724237201012
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

U.Núñez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#5

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#11

G.Guruzeta#2

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#16

G.Guruzeta#22

G.Guruzeta#1

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#3

G.Guruzeta#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK0 - 0
Samsunspor
Besiktas JK2 - 1
Bodrum FK
Sivasspor0 - 1
Besiktas JK
Caykur Rizespor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 1
Alanyaspor
Adana Demirspor2 - 1
Besiktas JK
FK Bodo/Glimt2 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Fenerbahce
Atakas Hatayspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Athletic Club0 - 2
FC Barcelona
UD Logrones0 - 0
Athletic Club
CA Osasuna1 - 2
Athletic Club
Deportivo Alavés1 - 1
Athletic Club
Fenerbahce0 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Athletic Club2 - 1
Real Madrid
Rayo Vallecano1 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#14#21#30#43#54#60#70
Athletic Club
#11#21#30#40#51#60#70
Lazio
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag