Turkish Super League00:00 ngày 01/02/2025

Konyaspor
3 - 1

Bodrum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốBodrum FK
79Chỉ số 2383
2Chỉ số 31
3Chỉ số 213
42Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
9Chỉ số 227
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-12735204121677781099
Đội hình xuất phát

J.Słowik#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ulgun#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tasci#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#91

B.Kramer#15

B.Kramer#5

B.Kramer#3

B.Kramer#11

B.Kramer#18

B.Kramer#22

B.Kramer#28

B.Kramer#1

B.Kramer#9
Bodrum FK
Sơ đồ 4-2-3-112315337052611169948
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Čelůstka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Bilsel#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Antalyalı#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Seferi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Dumanlı#48 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dumanlı#34

C.Dumanlı#77

C.Dumanlı#9

C.Dumanlı#7
C.Dumanlı#88

C.Dumanlı#95

C.Dumanlı#41

C.Dumanlı#53

C.Dumanlı#21

C.Dumanlı#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Karacabey Belediyespor
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Konyaspor9 - 0
Kepez Belediyespor
Adana Demirspor0 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FK
Besiktas JK2 - 1
Bodrum FK
Kirklarelispor4 - 4
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 1
Kayserispor
Trabzonspor1 - 0
Bodrum FK
GMG Kastamonuspor1 - 6
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 0
Sivasspor
Samsunspor4 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#13#22#30#42#55#60#70
Bodrum FK
#11#20#30#41#57#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe
Atakas Hatayspor