Turkish Super League20:00 ngày 03/03/2025

Konyaspor
1 - 0

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốTrabzonspor
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
29Chỉ số 2457
5Chỉ số 24
67Chỉ số 23107
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 35
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-1118451216117781099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ndao#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Prip#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#15

B.Kramer#9

B.Kramer#20

B.Kramer#42

B.Kramer#24
B.Kramer#43

B.Kramer#28

B.Kramer#22

B.Kramer#3

B.Kramer#35
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-1179154419657101417
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mendy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lundstram#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Višća#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.C.Saracevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sikan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#29

S.Banza#54

S.Banza#11

S.Banza#4

S.Banza#35
S.Banza#88

S.Banza#84

S.Banza#61

S.Banza#77

S.Banza#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Konyaspor
Trabzonspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 2
Trabzonspor
Konyaspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor3 - 1
Konyaspor
Trabzonspor3 - 4
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Bodrum FK
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Trabzonspor3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Iskenderunspor2 - 2
Trabzonspor
Kayserispor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor3 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 1
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#11#20#30#43#55#60#70
Trabzonspor
#10#20#30#45#54#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor