Turkish Super League20:00 ngày 19/01/2025

Konyaspor
3 - 3

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốKasimpasa
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
12Chỉ số 27
36Chỉ số 2433
7Chỉ số 217
3Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-127242041216735771099
Đội hình xuất phát

J.Słowik#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tasci#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#19

B.Kramer#66

B.Kramer#1

B.Kramer#22

B.Kramer#18

B.Kramer#8

B.Kramer#11

B.Kramer#3

B.Kramer#5

B.Kramer#91
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-11229577612103597
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Aydin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

SCiftpinar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gül#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Brekalo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fall#13

M.Fall#42

M.Fall#19

M.Fall#25

M.Fall#26

M.Fall#8

M.Fall#14

M.Fall#72

M.Fall#55

M.Fall#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa2 - 3
Konyaspor
Kasimpasa0 - 2
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Kasimpasa
Konyaspor4 - 4
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 2
Konyaspor
Kasimpasa1 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Kasimpasa
Konyaspor0 - 0
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Alanyaspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Karacabey Belediyespor
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Konyaspor9 - 0
Kepez Belediyespor
Adana Demirspor0 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Goztepe2 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Kasimpasa
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
Eyupspor
Trabzonspor2 - 2
Kasimpasa
Sivasspor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
Kayserispor
Besiktas JK1 - 3
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#13#21#30#43#512#60#70
Kasimpasa
#13#20#30#43#57#60#70
Galatasaray
Samsunspor
Bodrum FK