Netherlands Tweede Divisie19:00 ngày 19/04/2025

ADO '20
1 - 2

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốGVVV Veenendaal
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
62Chỉ số 2471
103Chỉ số 23103
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-2-3-1224101972783293028
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Yaro Hirasingh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jilani Helder#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Blel#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Glim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Wilffert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Groothusen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D. George#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Rienstra#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Rienstra#6
D.Rienstra#11
D.Rienstra#12
D.Rienstra#16
D.Rienstra#17
D.Rienstra#5
D.Rienstra#1
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-3121011715821222038
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Veenhof#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Sille#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Sint#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Maguire#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.Spies#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Q.Dumay#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Potjes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.DeLaVega#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.DeLaVega#43

G.DeLaVega#23
G.DeLaVega#19

G.DeLaVega#31
G.DeLaVega#9
G.DeLaVega#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
GVVV Veenendaal2 - 1
ADO '20
ADO '202 - 2
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
ADO '200 - 3
Quick Boys3 - 0
ADO '20
ADO '203 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 1
Barendrecht
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
ACV Assen2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
De Treffers2 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
ScheveningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#11#20#30#41#56#60#70
GVVV Veenendaal
#12#21#30#42#52#60#70
AFC Amsterdam