Montenegro Second League22:00 ngày 18/05/2025

KOM Podgorica
1 - 1

FK Grbalj Radanovici
Thống kê
Thống kê trận đấu
KOM PodgoricaChỉ sốFK Grbalj Radanovici
19Chỉ số 2112
9Chỉ số 226
68Chỉ số 2459
5Chỉ số 24
114Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
KOM Podgorica
7720521081916981415
Đội hình xuất phát
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka mihaljevic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
genki fushimi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.camaj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej bozovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ajkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.ajkovic#21
v.ajkovic#50
v.ajkovic#4
v.ajkovic#11
v.ajkovic#26
v.ajkovic#24
v.ajkovic#6
v.ajkovic#25
FK Grbalj Radanovici
3328482219212461517
Đội hình xuất phát
Nikola radovic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stryzhak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uros bulatovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarju#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vukovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santigie sesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan stanisic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija uskokovic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar krstovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

aleksandar krstovic#10
aleksandar krstovic#11
aleksandar krstovic#14
aleksandar krstovic#5
aleksandar krstovic#26
aleksandar krstovic#2
aleksandar krstovic#7
aleksandar krstovic#27
aleksandar krstovic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
FK Mladost DG2 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK IgaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KOM Podgorica
#11#20#30#41#55#60#70
FK Grbalj Radanovici
#11#20#30#40#54#60#70