Montenegro Second League22:00 ngày 14/05/2025

FK Mladost DG
2 - 2

KOM Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladost DGChỉ sốKOM Podgorica
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
102Chỉ số 2389
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2439
1Chỉ số 23
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladost DG
525321271922416322
Đội hình xuất phát
j.vujisic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matije badnjar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar knezevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
br.kocic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Krstovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pavicevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.radusinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.roganovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Uksanovic#34

N.Uksanovic#31
N.Uksanovic#1

N.Uksanovic#28
N.Uksanovic#17
N.Uksanovic#7
N.Uksanovic#13
N.Uksanovic#14
N.Uksanovic#18
KOM Podgorica
77956219833482023
Đội hình xuất phát
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dordepesukic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan bigovic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milun jokovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kecojevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daigo urano#22
daigo urano#25
daigo urano#7
daigo urano#26
daigo urano#11
daigo urano#19
daigo urano#50
daigo urano#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 0
KOM Podgorica
FK Mladost DG1 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 1
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra DanilovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladost DG
#12#20#30#42#51#60#70
KOM Podgorica
#12#20#30#44#53#60#70