Japanese J2 League12:00 ngày 23/11/2025

Ventforet Kofu
0 - 1

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốKataller Toyama
1Chỉ số 225
35Chỉ số 2565
46Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-112131772620610779
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Augusto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kobayashi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Leiria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#48

K.Mitsuhira#40

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#5

K.Mitsuhira#18

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#29

K.Mitsuhira#14
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-1113432822243211739
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Shiina#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#42

M.Furukawa#27

M.Furukawa#14

M.Furukawa#40

M.Furukawa#16

M.Furukawa#23

M.Furukawa#8

M.Furukawa#10

M.Furukawa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
Kataller Toyama1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu4 - 1
Kataller Toyama
Ventforet Kofu0 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Kataller Toyama
Ventforet Kofu5 - 0
Kataller Toyama
Ventforet Kofu1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki4 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu2 - 3
Sagan Tosu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
FC KariyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#10#20#30#42#52#60#70
Kataller Toyama
#11#20#30#41#510#60#70
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
FC Imabari
Oita Trinita