Japanese J2 League12:00 ngày 29/11/2025

Kataller Toyama
4 - 1

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốBlaublitz Akita
80Chỉ số 2448
10Chỉ số 213
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 80
14Chỉ số 226
9Chỉ số 20
106Chỉ số 2371
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-1113432822243211739
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Shiina#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#42

M.Furukawa#27

M.Furukawa#40

M.Furukawa#16

M.Furukawa#23

M.Furukawa#8

M.Furukawa#10

M.Furukawa#25

M.Furukawa#17
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21167121392520293440
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatahashi#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sagawa#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sagawa#23

K.Sagawa#31

K.Sagawa#11

K.Sagawa#80

K.Sagawa#17

K.Sagawa#45

K.Sagawa#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Blaublitz Akita0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 4
Blaublitz Akita
Kataller Toyama0 - 4
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita2 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#14#20#30#43#59#60#70
Blaublitz Akita
#11#20#30#42#50#60#70
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata
FC Imabari