Uganda Division 219:00 ngày 21/06/2025

Kiyinda Boys
0 - 0

Buhimba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiyinda BoysChỉ sốBuhimba
0Chỉ số 215
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2494
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
123Chỉ số 23146
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 2218
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kiyinda Boys
Paidha Black Angels FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 1
Onduparaka FC
Kiyinda Boys2 - 2
Kigezi Homeboys FC
Blacks Power FC0 - 0
Kiyinda Boys
Arua Hill SC2 - 1
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 0
Booma FC
Kiyinda Boys3 - 0
Busoga United FC
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football1 - 0
Kiyinda BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba3 - 4
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC1 - 1
Buhimba
Buhimba2 - 1
Booma FC
Arua Hill SC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 0
Busoga United FC
Buhimba
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiyinda Boys
#10#20#30#40#52#60#70
Buhimba
#10#20#30#40#55#60#70
FC Calvary