Uganda Division 220:00 ngày 19/01/2025

Buhimba
1 - 2

Kiyinda Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
BuhimbaChỉ sốKiyinda Boys
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
2Chỉ số 214
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
144Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 222
89Chỉ số 2464
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC1 - 2
Buhimba
Buhimba0 - 0
Blacks Power FC
Booma FC0 - 1
Buhimba
Buhimba0 - 2
Ntugasaze1 - 1
Buhimba
Buhimba3 - 0
Malaba youth Football
Paidha Black Angels FC1 - 1
Buhimba
Buhimba2 - 0
Onduparaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 2
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kataka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Booma FC1 - 1
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys0 - 1
Blacks Power FC
Kiyinda Boys0 - 0
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 2
Kiyinda BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buhimba
#11#21#30#43#54#60#70
Kiyinda Boys
#12#20#30#43#52#60#70