Uganda Division 220:00 ngày 20/04/2025
Gadafi FC
0 - 0

Buhimba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gadafi FCChỉ sốBuhimba
1Chỉ số 212
87Chỉ số 2479
1Chỉ số 20
0Chỉ số 80
195Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
18Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gadafi FC
Onduparaka FC
FC Calvary0 - 0
Airtel Kitara FC
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Bushenyi Veterans FC1 - 3
Kataka FC
Pajule Lions FC1 - 2
Blacks Power FC2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Buhimba2 - 1
FC Calvary
Rwenzori Lions FC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gadafi FC
#10#20#30#41#51#60#70
Buhimba
#10#20#30#41#50#60#70
Arua Hill SC
Busoga United FC
Booma FC