Uganda Division 220:00 ngày 27/04/2025

Buhimba
1 - 0

Busoga United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BuhimbaChỉ sốBusoga United FC
2Chỉ số 21
6Chỉ số 213
72Chỉ số 2460
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
146Chỉ số 23150
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Buhimba2 - 1
FC Calvary
Rwenzori Lions FC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 1
BuhimbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Busoga United FC
Busoga United FC0 - 1
Paidha Black Angels FC
Kiyinda Boys3 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Kataka FC
Rwenzori Lions FC2 - 1
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Booma FC1 - 2
Busoga United FC
Busoga United FC2 - 1
Arua Hill SC
Busoga United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buhimba
#11#21#30#40#52#60#70
Busoga United FC
#10#20#30#42#51#60#70