Uganda Division 220:00 ngày 17/04/2025

Arua Hill SC
2 - 1

Kiyinda Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arua Hill SCChỉ sốKiyinda Boys
3Chỉ số 22
101Chỉ số 2480
7Chỉ số 218
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 228
0Chỉ số 40
173Chỉ số 23147
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kigezi Homeboys FC3 - 0
Arua Hill SC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
Arua Hill SC0 - 0
Booma FC
Busoga United FC2 - 1
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 2
Ntugasaze3 - 2
Arua Hill SC
Arua Hill SC2 - 1
Malaba youth Football
Buhimba2 - 0
Arua Hill SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 0
Booma FC
Kiyinda Boys3 - 0
Busoga United FC
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football1 - 0
Kiyinda Boys
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 2
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arua Hill SC
#12#20#30#41#53#60#70
Kiyinda Boys
#11#21#30#42#52#60#70