Uganda Division 220:00 ngày 20/04/2025

Blacks Power FC
0 - 0

Kiyinda Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blacks Power FCChỉ sốKiyinda Boys
7Chỉ số 22
145Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 225
111Chỉ số 2447
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kiyinda Boys0 - 1
Blacks Power FC
Blacks Power FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 0
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blacks Power FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Blacks Power FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 1
Ntugasaze1 - 2
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 0
Booma FC
Kiyinda Boys3 - 0
Busoga United FC
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football1 - 0
Kiyinda Boys
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 2
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blacks Power FC
#10#20#30#41#57#60#70
Kiyinda Boys
#10#20#30#42#52#60#70