Uganda Division 220:00 ngày 13/04/2025

Kiyinda Boys
2 - 0

Booma FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiyinda BoysChỉ sốBooma FC
5Chỉ số 25
9Chỉ số 213
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
81Chỉ số 2475
7Chỉ số 228
58Chỉ số 2542
131Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kiyinda Boys
Kiyinda Boys3 - 0
Busoga United FC
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football1 - 0
Kiyinda Boys
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 2
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 0
Kaaro Karungi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Booma FC
Booma FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Booma FC0 - 1
Paidha Black Angels FC
Booma FC0 - 0
Kataka FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC0 - 0
Booma FC
Booma FC1 - 2
Busoga United FC
Booma FC
Booma FC1 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football3 - 0
Booma FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiyinda Boys
#12#20#31#41#55#60#70
Booma FC
#10#20#30#41#55#60#70