Uganda Division 220:00 ngày 13/03/2025

Buhimba
1 - 0

Paidha Black Angels FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BuhimbaChỉ sốPaidha Black Angels FC
9Chỉ số 227
72Chỉ số 2445
115Chỉ số 23112
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Rwenzori Lions FC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC1 - 2
Buhimba
Buhimba0 - 0
Blacks Power FC
Booma FC0 - 1
Buhimba
Buhimba0 - 2
Ntugasaze1 - 1
Buhimba
Buhimba3 - 0
Malaba youth FootballĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paidha Black Angels FC
Paidha Black Angels FC0 - 0
FC Calvary
Kiyinda Boys1 - 2
Paidha Black Angels FC
Paidha Black Angels FC
Paidha Black Angels FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Paidha Black Angels FC
Blacks Power FC2 - 0
Paidha Black Angels FC
Paidha Black Angels FC1 - 1
Booma FC
Paidha Black Angels FC1 - 0
Busoga United FC
Paidha Black Angels FC1 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football2 - 2
Paidha Black Angels FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buhimba
#11#20#30#41#55#60#70
Paidha Black Angels FC
#10#20#30#43#50#60#70
Arua Hill SC