Uganda Division 220:00 ngày 16/03/2025

Buhimba
2 - 1

Kataka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BuhimbaChỉ sốKataka FC
79Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2390
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
2Chỉ số 22
6Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Rwenzori Lions FC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kataka FC1 - 2
Buhimba
Buhimba0 - 0
Blacks Power FC
Booma FC0 - 1
Buhimba
Buhimba0 - 2
Ntugasaze1 - 1
BuhimbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataka FC
Booma FC0 - 0
Kataka FC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Kataka FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FC
Kataka FC1 - 2
Buhimba
Kataka FC2 - 1
Onduparaka FC
FC Calvary2 - 1
Kataka FC
Kataka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kataka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buhimba
#12#21#30#42#52#60#70
Kataka FC
#11#21#30#42#52#60#70
Busoga United FC