Uganda Division 220:00 ngày 08/06/2025

Kaaro Karungi FC
1 - 1

Buhimba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaaro Karungi FCChỉ sốBuhimba
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
54Chỉ số 2465
116Chỉ số 23139
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
8Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Paidha Black Angels FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC0 - 4
Onduparaka FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 2
Kampala City Council FC
Kaaro Karungi FC2 - 0
Kataka FC
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Kaaro Karungi FC3 - 0
Defense forces
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba2 - 1
Booma FC
Arua Hill SC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 0
Busoga United FC
Buhimba
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Buhimba2 - 1
FC CalvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaaro Karungi FC
#11#20#30#43#54#60#70
Buhimba
#11#21#30#43#52#60#70
Kiyinda Boys