Uganda Division 220:00 ngày 11/05/2025

Arua Hill SC
0 - 0

Buhimba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arua Hill SCChỉ sốBuhimba
3Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
40Chỉ số 2465
1Chỉ số 211
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arua Hill SC
Paidha Black Angels FC0 - 0
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 0
Onduparaka FC
Arua Hill SC2 - 1
Kiyinda Boys
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kigezi Homeboys FC3 - 0
Arua Hill SC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
Arua Hill SC0 - 0
Booma FC
Busoga United FC2 - 1
Arua Hill SC
Arua Hill SC1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Buhimba1 - 0
Busoga United FC
Buhimba
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 3
Buhimba
Buhimba2 - 1
FC Calvary
Rwenzori Lions FC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 2
Kiyinda BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arua Hill SC
#10#20#30#41#52#60#70
Buhimba
#10#20#30#42#51#60#70