Uganda Division 220:00 ngày 09/03/2025

Kiyinda Boys
2 - 1

Ntugasaze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiyinda BoysChỉ sốNtugasaze
161Chỉ số 23185
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
13Chỉ số 226
3Chỉ số 26
5Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
76Chỉ số 2495
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kiyinda Boys
Buhimba1 - 2
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 2
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kataka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Booma FC1 - 1
Kiyinda Boys
Kiyinda Boys0 - 1
Blacks Power FC
Kiyinda Boys0 - 0
Arua Hill SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ntugasaze
Ntugasaze3 - 2
Kaaro Karungi FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 2
Blacks Power FC
Booma FC1 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 2
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 2
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 1
Buhimba
Paidha Black Angels FC1 - 0
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 1
Onduparaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiyinda Boys
#12#21#30#43#53#60#70
Ntugasaze
#11#20#30#40#56#60#70