Uganda Division 220:00 ngày 15/06/2025

Buhimba
3 - 4

Kigezi Homeboys FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BuhimbaChỉ sốKigezi Homeboys FC
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 23
65Chỉ số 2451
117Chỉ số 2377
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buhimba
Kaaro Karungi FC1 - 1
Buhimba
Buhimba2 - 1
Booma FC
Arua Hill SC0 - 0
Buhimba
Buhimba1 - 0
Busoga United FC
Buhimba
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Buhimba1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 3
BuhimbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC2 - 1
Kigezi Homeboys FC
Kiyinda Boys2 - 2
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kaaro Karungi FC
Kataka FC2 - 1
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Blacks Power FC
Booma FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC3 - 0
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buhimba
#13#21#30#40#52#60#70
Kigezi Homeboys FC
#14#22#30#42#53#60#70
FC Calvary