Kazakhstan Division 116:00 ngày 17/04/2025

FK Aktobe II
0 - 1

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe IIChỉ sốIrtysh Pavlodar
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
87Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
17Chỉ số 2440
1Chỉ số 222
5Chỉ số 2113
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe II
Sơ đồ 3-5-25264587942482957814373
Đội hình xuất phát

sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

azamat zhumagaliev#64 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

sultan myktybaev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ayan baydauletov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

alisher kenzhegulov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
d.usenov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

ongarbayev#43 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.arystanov#74

d.arystanov#59
d.arystanov#56

d.arystanov#62

d.arystanov#46
d.arystanov#83
d.arystanov#82
d.arystanov#84
d.arystanov#78

d.arystanov#54
d.arystanov#72
d.arystanov#65
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 3-4-33515455872080971114
Đội hình xuất phát

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Orynbassar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

daniil nyrkov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

georgiy zakharenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Krasotin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

kikbaev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smailov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Raskatov#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Raskatov#10

V.Raskatov#27

V.Raskatov#25
V.Raskatov#9

V.Raskatov#19
V.Raskatov#99

V.Raskatov#3
V.Raskatov#21

V.Raskatov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
Akzhayik Oral1 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
Kaisar Kyzylorda Reserves
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
FK Arys
SD Family4 - 0
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau6 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 2
Okzhetpes
Yassy Turkistan2 - 1
FK Aktobe IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FK Altay II1 - 3
Irtysh Pavlodar
Akademiya Ontustik1 - 0
Irtysh Pavlodar
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Okzhetpes
Irtysh Pavlodar1 - 0
Khan Tengri FC
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe II
#10#20#31#43#50#60#70
Irtysh Pavlodar
#11#20#30#42#57#60#70
Altay FK
FC Jetisay