Kazakhstan Division 118:30 ngày 09/05/2025

FK Kaspyi Aktau
1 - 2

Altay FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốAltay FK
68Chỉ số 2443
0Chỉ số 31
104Chỉ số 2381
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 81
7Chỉ số 20
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-4-22021914141071117990
Đội hình xuất phát

A.Pasechenko#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Aytbaev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kadyrbaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kabylan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Nurgaliyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Almas·Armenov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
nurmuhammed islam#90 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

nurmuhammed islam#5
nurmuhammed islam#50

nurmuhammed islam#47

nurmuhammed islam#6

nurmuhammed islam#13

nurmuhammed islam#24

nurmuhammed islam#12

nurmuhammed islam#22

nurmuhammed islam#18

nurmuhammed islam#23

nurmuhammed islam#1
nurmuhammed islam#8
Altay FK
Sơ đồ 3-4-335623888172211913777
Đội hình xuất phát

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Khizhnichenko#91 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
roman bragin#37 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
seif popov#77 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
seif popov#10
seif popov#15
seif popov#82
seif popov#20

seif popov#13

seif popov#79

seif popov#14

seif popov#1

seif popov#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Altay FK0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau4 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Altay FK
Altay FK3 - 1
FK Kaspyi Aktau
Altay FK4 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 4
Altay FK
Altay FK5 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Akademiya Ontustik
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FC ArysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik0 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
Kairat Almaty II0 - 2
Altay FK
Altay FK2 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 3
FK Kaspyi Aktau
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#11#20#30#40#57#60#70
Altay FK
#12#21#30#41#50#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
SD Family
Yassy Turkistan