Kazakhstan Division 116:00 ngày 01/05/2025

Altay FK
0 - 0

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốFK Aktobe II
18Chỉ số 2112
56Chỉ số 2436
2Chỉ số 31
90Chỉ số 2352
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
117763510201791238822
Đội hình xuất phát

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seif popov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adilet omarbek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
supyan masudov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khizhnichenko#91 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.dzhanuzakov#82

a.dzhanuzakov#13

a.dzhanuzakov#79

a.dzhanuzakov#46

a.dzhanuzakov#14

a.dzhanuzakov#24
a.dzhanuzakov#37

a.dzhanuzakov#8

a.dzhanuzakov#1
a.dzhanuzakov#15
a.dzhanuzakov#7
a.dzhanuzakov#5
FK Aktobe II
5273624682578154437879
Đội hình xuất phát

sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

begimov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ongarbayev#43 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alisher nurmukhanbet#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan myktybaev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sultan myktybaev#84
sultan myktybaev#53

sultan myktybaev#74
sultan myktybaev#83
sultan myktybaev#56

sultan myktybaev#58
sultan myktybaev#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik0 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
Kairat Almaty II0 - 2
Altay FK
Altay FK2 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 3
FK Kaspyi Aktau
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 3
Yassy TurkistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
Akzhayik Oral1 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
Kaisar Kyzylorda Reserves
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
FK Arys
SD Family4 - 0
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau6 - 1
FK Aktobe IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#10#20#30#42#54#60#70
FK Aktobe II
#10#20#30#41#56#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
AKAS Almaty