Norwegian Eliteserien00:15 ngày 21/07/2025

Ham-Kam
1 - 1

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốFredrikstad
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2454
10Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23125
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 3-5-2121423256111871019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ekeroth#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.A.Jónsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#9

K.S.Lien#22
K.S.Lien#32

K.S.Lien#25

K.S.Lien#15

K.S.Lien#34

K.S.Lien#30

K.S.Lien#17

K.S.Lien#20
Fredrikstad
Sơ đồ 4-3-3305122241961120139
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rafn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Molde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Shein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Øhlenschlæger#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Holten#1

E.Holten#16

E.Holten#14

E.Holten#18

E.Holten#40

E.Holten#2

E.Holten#31

E.Holten#23

E.Holten#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam0 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Fredrikstad
Ham-Kam0 - 4
Fredrikstad
Ham-Kam1 - 0
Fredrikstad
Ham-Kam1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Ham-Kam
Fredrikstad1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Rosenborg2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Brann
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Molde
Aalesund FK2 - 2
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 084 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad4 - 2
Molde
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Viking3 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#11#21#30#40#59#60#70
Fredrikstad
#11#20#30#41#54#60#70
Sandefjord
Kristiansund BK
Haugesund