Norwegian Eliteserien19:30 ngày 03/08/2025

Ham-Kam
1 - 3

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốFK Bodo/Glimt
77Chỉ số 23112
21Chỉ số 2466
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-21222223145181161910
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#20

M.D.Mawa#1

M.D.Mawa#17

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#15

M.D.Mawa#26

M.D.Mawa#9
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122045152671430910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jørgensen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#2

J.Hauge#19

J.Hauge#24

J.Hauge#8

J.Hauge#25

J.Hauge#22

J.Hauge#21

J.Hauge#1

J.Hauge#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
FK Bodo/Glimt
Ham-Kam4 - 4
FK Bodo/Glimt
Ham-Kam0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Fredrikstad
Rosenborg2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Brann
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Molde
Aalesund FK2 - 2
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 0
Stromsgodset
FK Bodo/Glimt7 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Viking2 - 4
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Sandefjord
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
Haugesund0 - 4
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#11#20#30#42#55#60#70
FK Bodo/Glimt
#13#22#30#40#59#60#70