Norwegian Eliteserien00:15 ngày 05/05/2025

Rosenborg
3 - 0

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốBryne
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 80
14Chỉ số 226
5Chỉ số 26
128Chỉ số 2384
2Chỉ số 30
5Chỉ số 211
58Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3123821198104173935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.D.Reitan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#5

E.K.Ceide#23

E.K.Ceide#6

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#18
Bryne
Sơ đồ 4-4-212252417142619111822
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gorlich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.H.Steffensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Kryger#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Larsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Larsen#9

H.Larsen#15

H.Larsen#32

H.Larsen#4

H.Larsen#8

H.Larsen#7

H.Larsen#3

H.Larsen#16

H.Larsen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg0 - 0
Molde
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Rindal1 - 11
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
AIK
Viking3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
Bryne
Bryne3 - 1
Haugesund
Varhaug0 - 4
Bryne
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Bryne1 - 1
Egersunds IK
Bryne1 - 0
Jerv
Haugesund3 - 0
Bryne
Sarpsborg 080 - 0
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#13#21#30#42#55#60#70
Bryne
#10#20#30#40#56#60#70
Tromso IL
Sandefjord
Ham-Kam
KFUM Oslo