Netherlands Tweede Divisie21:30 ngày 17/01/2026

Katwijk
1 - 2

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốRKAV Volendam
8Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
1Chỉ số 40
11Chỉ số 224
70Chỉ số 2351
42Chỉ số 2427
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-341166435221510197
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.vanWageningen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanderMeer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Pluijm#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Sinteur#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Suleiman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Korte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Korte#1

G.Korte#14
G.Korte#9

G.Korte#25
G.Korte#46
G.Korte#27

G.Korte#8
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-31371512428862630
Đội hình xuất phát
D. Witte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Tol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Veerman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Leito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Kroon#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Waleed Abdellah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Waleed Abdellah#29
Waleed Abdellah#14
Waleed Abdellah#27
Waleed Abdellah#20
Waleed Abdellah#21
Waleed Abdellah#25
Waleed Abdellah#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
ACV Assen3 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 4
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Katwijk4 - 3
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV Volendam
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#11#20#31#41#58#60#70
RKAV Volendam
#12#20#30#42#56#60#70
Excelsior Maassluis