Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 25/10/2025

Katwijk
4 - 3

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốBarendrecht
63Chỉ số 2453
6Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
72Chỉ số 2376
9Chỉ số 28
7Chỉ số 218
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barendrecht1 - 2
Katwijk
Katwijk4 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 1
Katwijk
Katwijk4 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 4
Katwijk
Katwijk2 - 1
Barendrecht
Katwijk0 - 2
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 2
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
Barendrecht4 - 3
Almere City Youth
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
AFC Amsterdam3 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels1 - 3
Barendrecht
Barendrecht0 - 6
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 0
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#14#22#30#41#50#60#70
Barendrecht
#13#22#30#41#50#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC