Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 18/10/2025

HHC Hardenberg
2 - 1

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốRKAV Volendam
75Chỉ số 2345
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 23
47Chỉ số 2429
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
Barendrecht
Almere City Youth1 - 3
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
De Treffers3 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
RKAV Volendam1 - 3
Spakenburg
Koninklijke HFC3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 0
Volendam YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#12#21#30#40#50#60#70
RKAV Volendam
#11#21#30#40#50#60#70
Quick Boys
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
IJsselmeervogels