Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 23/08/2025

RKAV Volendam
1 - 2

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốKatwijk
51Chỉ số 2460
3Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
80Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-314133126102071128
Đội hình xuất phát
D. Witte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Veerman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Leito#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Leito#30
A.Leito#9
A.Leito#2
A.Leito#19
A.Leito#8
A.Leito#29
A.Leito#26
Katwijk
Sơ đồ 4-3-31154532216846910
Đội hình xuất phát

J.Kesting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Pluijm#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.vanWageningen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F. Janmaat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Menelik#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.vanderMoot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Suleiman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Suleiman#11
M.Suleiman#29

M.Suleiman#19

M.Suleiman#41

M.Suleiman#6

M.Suleiman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
De Treffers1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 0
Volendam Youth
RKAV Volendam3 - 1
SV Urk
RKVV DEM3 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Volendam
Barendrecht4 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 3
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 1
ADO '20
Katwijk2 - 3
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk0 - 1
HSV Hoek
Katwijk1 - 3
FC Lisse
Katwijk1 - 2
Zwaluwen
Katwijk2 - 3
Sportlust'46
Katwijk0 - 3
Kozakken Boys
Katwijk1 - 0
ADO Den Haag (Youth)
Katwijk0 - 1
SC Telstar
Katwijk0 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk1 - 1
Volendam
Katwijk2 - 3
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#11#21#30#41#53#60#70
Katwijk
#12#21#30#41#57#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
ACV Assen